學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

không thể, không làm được, ít可能发生máy dịch

PHẢ

  1. 1.không
  2. 2.sau đó
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

叵〈副〉 (会意。可”字的反写。本义不可) 同本义 叵,不可也。--《三苍》。按,从反可,指事。 怀故叵新欢。--谢灵运诗 又如居心叵测;叵信(不可信);叵奈(怎奈;无奈) 遂,便,于是 超欲因此叵平诸国。--《后汉书·班超传》。注犹逐也。” 帝知其终不为用,叵欲讨之。--《后汉书·隗嚣传》 多,甚。通颇” 其是非叵缪于圣人。--《汉书·司马迁传赞》 叵pǒ ⒈不可~耐(不可忍耐)。居心~测。 ⒉遂,就~平诸国(平平定)。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 叵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict