學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một cái sưngmáy dịch

BẤT

  1. 1.dùng phiên âm trong 嗊吥|唝吥[Gong4 bu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

吥--地名用字。如唝吥(在柬埔寨) 吥bù 1.见"唝吥"。

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 吥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict