學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cạnh môimáy dịch

èrNHỊ

  1. 1.khoảng cách giữa miệng và tai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

咡èr 1.口旁;口耳之间。 2.蚕吐丝。引申为以丝作琴弦。 3.通"饵"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 咡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict