學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng ngạc nhiênmáy dịch

DI

  1. 1.biểu cảm ngạc nhiên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

咦 表示感叹,相当于啊” 咦!正是…,英雄气概等时休。--《西游记》 表示嘲讽、鄙夷 咦!不害臊!要是让你回去,只怕连你还烧在里头呢!--《老残游记》 表示惊讶 咦 歌曲中的衬字 冒着那个风雪呀,送上前线咦呀嗨。--歌剧《刘胡兰》 咦yí叹词。〈表〉惊异~,这是什么好东西!

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [yí] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 咦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict