字義Nghĩa
tiếng ngạc nhiênmáy dịch
yíDI
- 1.biểu cảm ngạc nhiên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
咦 表示感叹,相当于啊” 咦!正是…,英雄气概等时休。--《西游记》 表示嘲讽、鄙夷 咦!不害臊!要是让你回去,只怕连你还烧在里头呢!--《老残游记》 表示惊讶 咦 歌曲中的衬字 冒着那个风雪呀,送上前线咦呀嗨。--歌剧《刘胡兰》 咦yí叹词。〈表〉惊异~,这是什么好东西!
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 夷 [yí] chỉ âm.
miệng