字義Nghĩa
thưởng thức từng ngụmmáy dịch
jìTẾ
- 1.nhấp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
哜 微微尝一点 哜,尝也。从口,齐声。--《说文》 太保受同祭哜。--《书·顾命》 哜肺一。--《仪礼·有司彻》 主人以酢也哜之。--《礼记·杂记》 管弦哜哜。--《玄元乐》 鹍鸡鸣以哜哜。--班彪《北征赋》 吸 蚁喜甜芽,可哜其甜汁也。--清·徐珂《清稗类钞》 哜哜嘈嘈 屋里面哜哜嘈嘈,不知他们在说些什么 哜jì〈动〉尝(滋味)>古云∶"主人之酢也,~之。" 哜jiē 1.见"哜哜"﹑"哜咨"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 齐 [qí] chỉ âm.
嘦 — miệng