學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng lóngmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

唓嗻 那一个爷娘不间叠,不似俺,忒唓嗻劣缺。--元·关汉卿《拜月亭》 又好人材…又是唓嗻大官府第出身。--《京本通俗小说》 唓chē 1.见"唓嗻"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 唓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict