學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

(tiếng lóng) từ chỉ thì quá khứmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

唨zǔ1.方言,广州话动词词尾,相当于"了"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 唨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict