字義Nghĩa
giữ trong miệngmáy dịch
xiánHÀM
- 1.biến thể của 銜|衔[xian2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
啣xián ⒈马嚼子勒紧~。 ⒉用嘴含,包含,含有结草~环。~花。~远山。 ⒊藏在心中,怀恨~悲。~恨。 ⒋奉,接受~命。 ⒌相接~接。
giữ trong miệngmáy dịch
xiánHÀM
啣xián ⒈马嚼子勒紧~。 ⒉用嘴含,包含,含有结草~环。~花。~远山。 ⒊藏在心中,怀恨~悲。~恨。 ⒋奉,接受~命。 ⒌相接~接。