學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giữ trong miệngmáy dịch

xiánHÀM

  1. 1.biến thể của 銜|衔[xian2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

啣xián ⒈马嚼子勒紧~。 ⒉用嘴含,包含,含有结草~环。~花。~远山。 ⒊藏在心中,怀恨~悲。~恨。 ⒋奉,接受~命。 ⒌相接~接。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 啣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict