學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

từ nối mang ý nghĩa khả năng xảy ramáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

啩guǎ 1.方言。语气词。犹吔。表示疑问,半信半疑或不十分肯定。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 啩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict