學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lời thì thầmmáy dịch

chāTRA

  1. 1.dùng trong 喳喳[cha1 cha5]

zhāTRA

  1. 1.(từ tượng thanh) kêu chirp, hót líu lo, v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

喳喳 半夜总听见哪里喳喳 喳喳 你们别喳喳了 zha (形声。从口,查声。本义啁啾;震颤声) 同本义 隔窗野鹊儿喳喳地叫。--《西厢记》 又如喳喳(鸟鸣声;高叫声);唧唧喳喳 下级(或仆人)对上级(或主人)的应诺声 只见那家人连声应道喳!喳!”回头就去了。--《老残游记》 喳 chā又见zhā 【喳喳】 ①低语声只听见他们嘁嘁~说了一夜,没听真他们说了些什么。 ②小声说话他在老杨耳边又~了两句才走。 喳chā ⒈像声词。低语声嘁嘁~ ~。 喳zhā ⒈像声词~ ~ ~喜鹊叫。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [chá] chỉ âm.

Mồm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 喳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict