學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dùng trong tên địa danh và tên khácmáy dịch

gòngCỐNG

  1. 1.dùng để phiên âm trong 嗊吥|唝吥[Gong4 bu4]

hǒngCỐNG

  1. 1.dùng trong tiêu đề một bài hát cổ, 囉嗊曲|啰唝曲[Luo2 hong3 Qu3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嗊gòng

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [gòng] chỉ âm.

姶 — miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嗊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict