學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

từ cuối mệnh lệnh (thông tục)máy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嗏 叹词 嗏,酩子里自寻思。--元·高明《琵琶记·赵五娘忆夫》 语气词 见人不住偷睛抹,被你风魔了人也嗏!--金·董解元《西厢记诸宫调》 嗏chā 1.语助词。用于句中或句末,多用于散曲﹑杂剧中。 2.叹词。表示提醒或应答等。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嗏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict