字義Nghĩa
dân tộc匈奴máy dịch
RùNHÓC
- 1.bộ tộc cổ đại ở miền bắc Trung Quốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嗕rù 1.古代北方部族名。《汉书.匈奴传上》"匈奴前所得西嗕居左地者……遂南降汉。"颜师古注引孟康曰"嗕音辱,匈奴种也。"一说嗕为羌族别种。
dân tộc匈奴máy dịch
RùNHÓC
嗕rù 1.古代北方部族名。《汉书.匈奴传上》"匈奴前所得西嗕居左地者……遂南降汉。"颜师古注引孟康曰"嗕音辱,匈奴种也。"一说嗕为羌族别种。