學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dân tộc匈奴máy dịch

NHÓC

  1. 1.bộ tộc cổ đại ở miền bắc Trung Quốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嗕rù 1.古代北方部族名。《汉书.匈奴传上》"匈奴前所得西嗕居左地者……遂南降汉。"颜师古注引孟康曰"嗕音辱,匈奴种也。"一说嗕为羌族别种。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嗕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict