字義Nghĩa
hô hào, nhổ bọt, khạcmáy dịch
sòuTHẤU
- 1.(hình thức cố định) ho
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嗽 (形声。从口,歠声。本义咳嗽) 同本义 嗽,咳嗽。--《玉篇》 冬季有嗽,上气疾。--《周礼》 他干嗽了几声 嗽sòu 嗽shuò 1.吮吸。 嗽shù 1.漱口。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
miệng