學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sự vinh hiển, thịnh vượngmáy dịch

HỖ

  1. 1.vận may
  2. 2.trường thọ

jiǎHỖ

  1. 1.xa
  2. 2.xin lớn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嘏〈动〉 古代祭祀时,执事人(祝)为受祭者(尸)致福于主人 祝以孝告,嘏以慈告。--《礼·礼运》 又如嘏辞 嘏 〈名〉 福 锡尔纯嘏,子孙甚湛。--《诗·小雅·宾之初筵》 指寿辰 后藏 班禅喇嘛以四十六年来朝高宗七旬嘏。--清·魏源《圣武记》 嘏 〈形〉 大 惟命天子,不爱牲玉,礼仪具备,神降嘏福。--明·杨慎《江祀记》 嘏 gǔ ①大。 ②福。 ③称寿辰。 ④古代祭祀时,执事人(祝)为受祭者(尸)致福于主人。 嘏jiǎ 1.大。 2.福。 3.称寿辰。 4.古代祭祀时,执事人(祝)为受祭者(尸)致福于主人。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

嘨 — giả

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嘏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict