學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ăn uống vô độmáy dịch

chuángSÀNG

  1. 1.(phương ngữ) ăn hoặc uống phung phí
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

噇 毫无节制地大吃大喝 胡诌 噇发迹话,使寒门发愤;讲负心底,令奸汉包羞。--宋·罗烨《醉翁谈录》 噇chuáng没有节制的大吃大喝贪官~。瞎~大醉。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 噇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict