字義Nghĩa
ăn uống vô độmáy dịch
chuángSÀNG
- 1.(phương ngữ) ăn hoặc uống phung phí
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
噇 毫无节制地大吃大喝 胡诌 噇发迹话,使寒门发愤;讲负心底,令奸汉包羞。--宋·罗烨《醉翁谈录》 噇chuáng没有节制的大吃大喝贪官~。瞎~大醉。
ăn uống vô độmáy dịch
chuángSÀNG
噇 毫无节制地大吃大喝 胡诌 噇发迹话,使寒门发愤;讲负心底,令奸汉包羞。--宋·罗烨《醉翁谈录》 噇chuáng没有节制的大吃大喝贪官~。瞎~大醉。