學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chuyển động miệng cá khi nổi lên mặt nướcmáy dịch

yǎnNGHIỆM

  1. 1.chuyển động miệng cá trên mặt nước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

噞yǎn 1.鱼口翕张吞吐貌。 2.指口翕张着的鱼。 3.吞入。 4.指品尝;品味。 5.闭口。 6.猛烈。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 噞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict