字義Nghĩa
chuyển động miệng cá khi nổi lên mặt nướcmáy dịch
yǎnNGHIỆM
- 1.chuyển động miệng cá trên mặt nước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
噞yǎn 1.鱼口翕张吞吐貌。 2.指口翕张着的鱼。 3.吞入。 4.指品尝;品味。 5.闭口。 6.猛烈。
chuyển động miệng cá khi nổi lên mặt nướcmáy dịch
yǎnNGHIỆM
噞yǎn 1.鱼口翕张吞吐貌。 2.指口翕张着的鱼。 3.吞入。 4.指品尝;品味。 5.闭口。 6.猛烈。