字義Nghĩa
tiếng gọi ngựa tiến lênmáy dịch
dāĐÁT
- 1.(phiên âm)
- 2.ra lệnh cho ngựa
- 3.tiếng lộc cộc (của móng ngựa)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 達 [dá] chỉ âm.
miệng