學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cười lớn, cười tomáy dịch

juéCƯỢC

  1. 1.cười lớn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

噱 jue 大笑 噱,大笑也。--《说文》 谈关大噱。--《汉书·叙传》。注噱噱,笑声也。” 又如噱谈(谈笑);噱噱(嘻嘻。笑声);可发一噱;谈笑大噱 噱 口腔 沈沈容容,遥噱虖紘中。--扬雄《羽猎赋》 》。颜师古注口内之上下名为噱,言禽兽奔走倦极,皆遥张噱吐舌于紘罔之中也。” 噱头 他的表演噱头真多 耍噱头 噱 xue 噱,大笑也。--《说文》 谈笑大噱。--《汉书·叙传上》 又如发噱 噱头 噱jué ⒈大笑。 ⒉见xué。 噱xué ⒈〈方〉笑,使人发笑发~。~头(逗笑的言行)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [jù] chỉ âm.

nghè — miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 噱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict