學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng vật rơimáy dịch

BÁC

  1. 1.(tượng thanh) âm thanh vật gì đó nứt hoặc vỡ ra
  2. 2.âm thanh vật rơi xuống đất
  3. 3.tiếng kêu giận dữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嚗bó 1.象声词。多形容物体落地或迸裂声。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嚗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict