學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

(thông tục) chỉ số của thương tíchmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嚫chèn 1.佛教语。谓施舍财物给僧尼。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嚫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict