字義Nghĩa
ăn uống vô độmáy dịch
chánSÀM
- 1.(biến thể của 饞|馋[chan2]) phàm ăn
- 2.tham lam
chànSÀM
- 1.(văn học) miệng hoặc mỏ của động vật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嚵chán 1.吸饮;尝食。 2.通"馋"。贪;贪吃。
ăn uống vô độmáy dịch
chánSÀM
chànSÀM
嚵chán 1.吸饮;尝食。 2.通"馋"。贪;贪吃。