字義Nghĩa
hát, hót, kêu ca, kêu gáymáy dịch
zhuànCHUYỂN
- 1.hót (chim hoặc côn trùng)
- 2.líu lo
- 3.ríu rít
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 轉 [zhuǎn] chỉ âm.
Miệng
hát, hót, kêu ca, kêu gáymáy dịch
zhuànCHUYỂN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 轉 [zhuǎn] chỉ âm.
Miệng