學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đôi hạnh phúcmáy dịch

HỈ

  1. 1.song hỷ (tương tự 喜喜)
  2. 2.biểu tượng may mắn, đặc biệt trong hôn nhân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

囍xǐ 1.喜庆用字。俗称双喜。多用于婚嫁等场合。常以红纸(或金箔)剪制而成,或写在红纸上,贴于门窗堂壁,以示喜庆。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 囍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict