學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trẻ con, đứa bémáy dịch

jiǎnKIỂN

  1. 1.trẻ con

nānNAM

  1. 1.biến thể của 囡[nan1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

囝 jian 郎罢别囝。--顾况《囝一章》。自注闽俗呼子为囝,父为郎罢。 阿囝略如郎罢老,稚孙能伴老翁嬉。--宋·陆游《戏遣老怀》 囝〈名〉 nan 囝nān〈方〉女孩。小孩子。 囝jiǎn ⒈〈方〉儿子。 ⒉见nān。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Một đứa trẻ nhỏ 子 trong cũi 囗

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 囝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict