字義Nghĩa
che giấumáy dịch
kàng
- 1.(tiếng địa phương) giấu
- 2.che giấu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
囥〈动〉 小姑嫌少心不愿,爷娘面前说长短。说的嫂嫂私底囥一碗,厨里不见一只红花碗。--《中国歌谣资料·沪谚外编》 囥kàng 1.方言。隐藏。
che giấumáy dịch
kàng
囥〈动〉 小姑嫌少心不愿,爷娘面前说长短。说的嫂嫂私底囥一碗,厨里不见一只红花碗。--《中国歌谣资料·沪谚外编》 囥kàng 1.方言。隐藏。