學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thư việnmáy dịch

tuānTHOAN

  1. 1.viết tắt của ba chữ 圖書館|图书馆[tu2 shu1 guan3]
  2. 2.thư viện

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 圕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict