字義Nghĩa
đê, bờ đêmáy dịch
wéiVU
- 1.đê
xūVU
- 1.(phương ngữ) chợ quê
- 2.chợ nông thôn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
圩 wei (形声。从土,于声。本义低洼区防水护田的土堤) 同本义 圩,圩岸。--《字汇》 又如圩丁(修筑圩田的人);圩户(耕种圩田的农户);圩防(堤坊,堤堰);圩长(主管圩田堤防事务的人);圩埂(围人的堤堰);圩墙(用土石筑成的围绕村镇的墙) 围绕村落四周的障碍物,也作围子” 凹,中央低而四周高 圩 筑圩防水 近水居民,又从而圩之田之,而向日受水之区,十去 圩wéi ⒈低洼地区用于防水的堤岸筑~。 ⒉圩围以内的区域~田。盐~。 ⒊ 圩xū ⒈闽粤等地称集市~场。赶~。〈古〉也作"虚"。 圩yú 1.窊,凹。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đất