學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bụi, đấtmáy dịch

bènBỘN

  1. 1.biến thể của 坋[ben4]
  2. 2.biến thể cũ của 笨[ben4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

坌 尘埃 霏霏散浮烟,霭霭集微坌。--元好问《戊戌十月山阳雨夜》 又如微坌(微尘) 坌 指尘土飞扬着落在物体上 逆风扬尘,尘不及彼,还坌己身。--《四十二章经》 又如坌并(飞扬洒落);坌起(飞起,扬起) 涌出 聚集;合 敌四万众坌集,傅城而阵。--《宋史·种世衡传》 又如坌沓(会合,聚合) 坌 粗笨 我似那灵禽在后,你这等笨鸟先飞。--元·关汉卿《陈母教子》 坌bèn ①尘埃。 ②谓尘埃飞扬。 ③尘埃等粉状物粘着于他物。 ④纷繁。 ⑤聚集﹔积聚。 ⑥涌出貌。 ⑦并;一起。 ⑧笨,不灵巧。 ⑨粗劣。 ⑩方言。刨;翻土。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [fēn] chỉ âm.

坍 — đất

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 坌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict