學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ruộngmáy dịch

dòngDŨNG

  1. 1.cánh đồng
  2. 2.nông trại
  3. 3.dùng trong địa danh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

垌 田地(多用于地名,如广东省信宜县有金垌、良垌) 垌田 垌tóng ⒈ 垌tǒng 1.缶垌。 2.姓。宋代有垌夫。见《正字通.土部》。 垌dòng 1.方言。田地。 2.地名用字∠伞垌,在贵州省;儒垌,在广东省。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [tóng] chỉ âm.

đất; đất

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 垌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict