字義Nghĩa
đống nhỏmáy dịch
cháXÁ
- 1.gò
- 2.đồi nhỏ
- 3.(dùng trong địa danh)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
垞 (形声。从土,宅声。本义小土山) 同本义 古地名 垞chá小土山。多见于人名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
đống nhỏmáy dịch
cháXÁ
垞 (形声。从土,宅声。本义小土山) 同本义 古地名 垞chá小土山。多见于人名。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.