學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đống nhỏmáy dịch

chá

  1. 1.
  2. 2.đồi nhỏ
  3. 3.(dùng trong địa danh)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

垞 (形声。从土,宅声。本义小土山) 同本义 古地名 垞chá小土山。多见于人名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 垞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict