學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

làng ruộngmáy dịch

yáng

  1. 1.cừu đất sét chôn cùng người chết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

垟yáng〈方〉田地。多见于地名上家~,在浙江省。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 垟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict