字義Nghĩa
bụi xoáy trong giómáy dịch
běngBỔNG
- 1.biến thể của 埲[beng3]
fēngPHONG
- 1.mốc địa giới được dùng thời nhà Tống (960-1279 SCN)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
埄fēng 1.作田界标志的土堆。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 夆 [féng] chỉ âm.
đất; mặt đất