字義Nghĩa
khu vực bao vây, đê, bờ đắpmáy dịch
lièLIỆT
- 1.(văn học) ngang bằng
- 2.hàng rào
- 3.đê
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
埒〈名〉 (形声。从土。本义矮墙) 同本义;特指马射场四周的土围墙 埒,卑垣也。--《说文》 山上有水埒。--《尔雅》。注有停泉。” 弓如明月对堋,马似浮云向埒。--庾信《三月三日华林园马射赋》 济(王济)好马射,买地作埒。--《世说新语》 又如埒垣(围墙) 山上的水流 一源分为四埒,注于山下。--《列子·汤问》 界限;边际 水潦所还埒邱。--《尔雅·释丘》。注丘边有界,埒水绕环之。”按,埒有人为之者,有地自然者,皆曰埒。” 又如埒亩(田亩) 埒 〈动〉 等同;并 埒liè ⒈矮墙。 ⒉堤坝,田埂。 ⒊山上的水流。 ⒋相等才力相~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đất; mặt đất