字義Nghĩa
tuân thủmáy dịch
kūnKHÔN
- 1.biến thể của 坤[kun1]
KūnKHÔN
- 1.kun — họ Kun
kūnKHÔN
- 1.kun — biến thể của 坤[kun1] (chủ yếu dùng trong tên riêng)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Đất; đất