學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kề nhaumáy dịch

ruánNHUYÊN

  1. 1.giáp ranh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

堧ruán1.城下宫庙外及水边等处的空地或田地"税城廓~及园田。"2.古代宫殿的外墙~垣。墙~。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 堧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict