學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đồi cao giữa đồng ruộngmáy dịch

léngLĂNG

  1. 1.bờ cao xung quanh ruộng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

塄〈名〉 (同棱。本义四方木;棱角) 纷纷从稻地塄坎上的许多小径,向梁三老汉的草棚院走去。--柳青《创业史》 塄léng也叫"地塄"。田边或地边的坡坎。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

đất

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 塄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict