學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
字義
Nghĩa
trại nuôi cá
máy dịch
wēn
1.
(hình thức kết hợp) dùng trong 魚塭|鱼塭[yu2 wen1]
2.
dùng trong địa danh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
塭huāng〈方〉刚开采出来的矿石。
組詞
Từ chứa chữ này
魚塭
yúwēn
trang trại cá
Xem tất cả từ chứa
塭
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
Chữ 塭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict