學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trại nuôi cámáy dịch

wēn

  1. 1.(hình thức kết hợp) dùng trong 魚塭|鱼塭[yu2 wen1]
  2. 2.dùng trong địa danh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

塭huāng〈方〉刚开采出来的矿石。

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 塭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict