字義Nghĩa
không gian mở, đồng ruộng, chợmáy dịch
chángTRÀNG
- 1.biến thể của 場|场[chang2]
chǎngTRƯỜNG
- 1.biến thể của 場|场[chang3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
塲jí 1.(土地)贫瘠。亦指贫瘠的土地。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 昜 [yáng] chỉ âm.
đất