學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dụng cụ đựngmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

墭shèng 1.盛物的器皿。 2.用于人名。明代有朱载墭。见《明史.诸王传三》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 墭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict