學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đống đất, đêmáy dịch

wěiDUY

  1. 1.gò đất
  2. 2.đê điều
  3. 3.bàn thờ bằng đất cho thần xã tắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

壝wēi 1.坛﹑墠及其矮土围墙的总称。 2.特指坛﹑墠之外的矮土围墙。 3.泛指矮土围墙。参见"壝宫"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 壝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict