學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhà cửa, hành lang cung đìnhmáy dịch

kǔnKHỔN

  1. 1.hành lang cung điện
  2. 2.bóng: khu vực dành cho phụ nữ
  3. 3.phụ nữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

壸 古时宫中道路 宫中衖谓之壸。--《尔雅》 又如壸术(宫中的巷道) 引申指内宫。亦泛指妇女居住的内室 至壸以外事绝口不问。--明·王思任《高妇于节烈传》 又如壸政(宫内事务;家政);壸奥(室内深处。也用以比喻事理深微隐奥的地方。也作壸闱,内宫);壸阁(闺阁;闺房);壸闱(宫闱;闺闱) 妇女 壸(壼)kǔn皇宫里的道路。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 壸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict