字義Nghĩa
thay đổi, biến hóa, cải biếnmáy dịch
biàn
- 1.biến thể tiếng Nhật của 變|变[bian4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
変biàn 1.《宋元以来俗字谱》"变",《列女传》﹑《取经诗话》﹑《通俗小说》作"変"。按,亦为"变"的日本用简体汉字。
thay đổi, biến hóa, cải biếnmáy dịch
biàn
変biàn 1.《宋元以来俗字谱》"变",《列女传》﹑《取经诗话》﹑《通俗小说》作"変"。按,亦为"变"的日本用简体汉字。