學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gầy yếumáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

奵ēn 1.方言。人瘦小衰弱。 2.方言。物件小。广州阳江话量词可以在没有数词的情况下受形容词大﹑细﹑奵(小)的直接修饰。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 奵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict