學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họmáy dịch

YúnVÂN

  1. 1.họ [Yun2]
  2. 2.(dùng trong tên riêng, chủ yếu là tên nữ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

妘 姓 妘,祝融之后姓也。从女,云声。--《说文》 相传为上古时代高辛氏的后代 女子人名用字 妘yún 1.姓。相传为上古高辛氏时火正祝融的后裔。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 妘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict