字義Nghĩa
nữ nhân trong thời kỳ hành kinhmáy dịch
bànBÁN
- 1.kinh nguyệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
姅 月经 姅,媍人污也。从女,半声。--《说文》 见姅变不得侍祠。--《汉律》 姅bàn 1.指女性月经﹑生育﹑小产等。
nữ nhân trong thời kỳ hành kinhmáy dịch
bànBÁN
姅 月经 姅,媍人污也。从女,半声。--《说文》 见姅变不得侍祠。--《汉律》 姅bàn 1.指女性月经﹑生育﹑小产等。