學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nữ nhân trong thời kỳ hành kinhmáy dịch

bànBÁN

  1. 1.kinh nguyệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

姅 月经 姅,媍人污也。从女,半声。--《说文》 见姅变不得侍祠。--《汉律》 姅bàn 1.指女性月经﹑生育﹑小产等。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 姅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict