學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vợ lẽmáy dịch

CẬT

  1. 1.họ [Ji2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

姞 谨慎 姞,谨也。--《集韵》 姞jí 1.谨慎。 2.姓。旧传黄帝之后得姓者十四人,为十二姓,其一为姞。见《国语·晋语四》。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 姞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict