字義Nghĩa
tên một người vợ lẽ của Đế Khư, cha của thần Yaomáy dịch
sōngTUNG
- 1.tên một nước cổ đại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
娀 古国名 娀sōng 1.有娀氏,远古氏族。参见"娀简"。
tên một người vợ lẽ của Đế Khư, cha của thần Yaomáy dịch
sōngTUNG
娀 古国名 娀sōng 1.有娀氏,远古氏族。参见"娀简"。