學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cẩn thận, khôn ngoanmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

娖〈形〉 拘谨,谨慎 娖,《说文》谨也。--《集韵》 又如娖娖(拘谨的样子) 整齐的样子 他年不按清商乐,亦莫学种东陵瓜,老系战马向庭下,厨架整娖齐签牙。--宋·梅尧臣《寄题知仪州太保蒲中书斋》诗 娖 〈动〉 辩 娖,辩也。--《玉篇》 整理;整顿 通捉” 娖chuò

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 娖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict