學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ghétmáy dịch

xìngHẠNH

  1. 1.ngay thẳng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

婞 倔强;刚直 婞,很也。--《说文》 鲧婞直以亡身兮。--《离骚》 行婞直而不豫兮。--《楚辞·惜诵》 宠遇甚盛,议者讥其过婞。--《后汉书·黄香传》 又如婞直(倔强;刚直);婞很(刚强);婞亮(刚直信实);婞讦(刚愎自用,攻讦朝政);婞婞(倔强的样子) 婞xìng刚愎。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 婞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict